D973H/W型电动对夹硬密封蝶阀采用精密的J形弹性密封圈和三偏心多层次金属硬密封结构,被广泛用于介质温度≤325℃的治金 、电力、石油化工以及给排水和市政建设等工业管道上,作调节流量和截断流体使用。该阀采用三偏心结构,阀座与碟板密封面均采用不同硬度和不锈钢制作,具有良好的耐腐蚀性,使用寿命长,本阀具有双向密封功能,产品符合国家GB/T13927-92阀门压力试验标准。
Đặc điểm sản phẩm
- 蝶阀采用三偏心密封结构,阀座与蝶板几乎无磨损,具有越关越紧的密封功能。
- 密封圈选用不锈钢制作,具有金属硬密封和弹性密封的双重优点,无论在低温和高温的情况下,均具有优良的密封性能,具有耐腐蚀性,使用寿命长等特点。
- Bề mặt làm kín của đĩa được sử dụng hợp kim cứng có cơ sở coban hàn chồng, bề mặt làm kín có khả năng chống mài mòn, tuổi thọ sử dụng dài.
- Bảng cánh bướm kích thước lớn sử dụng cấu trúc khung giằng, có độ bền cao, diện tích lưu thông lớn và lực cản dòng chảy nhỏ.
- 本阀具有双向密封功能,安装时不受介质流向的限制,也不受空间位置的影响,可在任何方向安装。
Lĩnh vực ứng dụng
主要用于水、空气、天然气、油品及弱腐蚀性介质的流量调节与管路截断,适用于冶金、电力、石油、化工等领域。
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Mẫu sản phẩm | D973W-16P |
Vật liệu thân van | Thép không gỉ 304 |
Hình thức kiểm soát | Loại công tắc/loại điều chỉnh |
Điện áp tùy chọn | AC220V/AC380V/DC24V |
Áp suất danh nghĩa | ≤1,6 MPa |
Phương tiện áp dụng | Nước, hơi nước, dầu mỏ, v.v. |
Nhiệt độ thích hợp | ≤325℃ |
Tham khảo kích thước sản phẩm

đường kính | Inch | L | ΦD1 | ΦD2 | H1 | H2 | n-Φ |
DN50 | 2" | 43 | 125 | 102 | 90 | 323 | 4-18 |
DN65 | 2-1/2" | 46 | 145 | 122 | 110 | 367 | 4-18 |
DN80 | 3" | 49 | 160 | 133 | 115 | 413 | 8-18 |
DN100 | 4" | 56 | 180 | 158 | 130 | 423 | 8-18 |
DN125 | 5" | 64 | 210 | 185 | 150 | 473 | 8-18 |
DN150 | 6" | 70 | 240 | 216 | 165 | 511 | 8-22 |
DN200 | 8" | 71 | 295 | 272 | 210 | 597 | 12-22 |
DN250 | 10" | 76 | 355 | 320 | 245 | 627 | 12-26 |
DN300 | 12" | 83 | 410 | 372 | 280 | 677 | 12-26 |
DN350 | 14" | 92 | 470 | 430 | 315 | 742 | 16-26 |
DN400 | 16" | 102 | 525 | 480 | 345 | 819 | 16-30 |
DN450 | 18" | 114 | 585 | 545 | 380 | 884 | 20-30 |
DN500 | 20" | 127 | 650 | 610 | 415 | 909 | 20-33 |












